📦 Áp dụng cho các loại sản phẩm:
-
Thực phẩm tiêu dùng nhanh: bánh, kẹo, cocacola, rượu, bia, đồ ăn nhanh, hoa quả sấy ăn liền…
-
Dụng cụ – vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm: bình đựng nước, bát, đĩa, thìa, xoong, nồi, cốc…

📚1. CĂN CỨ PHÁP LÝ
- Luật An toàn thực phẩm năm 2010 – Quy định các nguyên tắc, điều kiện và trách nhiệm trong việc bảo đảm an toàn thực phẩm đối với tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu thực phẩm.
- Nghị định số 15/2018/NĐ-CP – Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm; hướng dẫn về tự công bố sản phẩm, đăng ký bản công bố sản phẩm, kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm và các thủ tục liên quan.
- Nghị định số 155/2018/NĐ-CP – Sửa đổi, bổ sung một số quy định về điều kiện đầu tư, kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế, trong đó có các nội dung liên quan đến lĩnh vực an toàn thực phẩm.
- Thông tư số 15/2024/TT-BYT – Ban hành Danh mục thực phẩm, phụ gia thực phẩm, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm đã được xác định mã số hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam; đồng thời quy định các mặt hàng thuộc diện phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế.
📝2. HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ
- 📄 Bản tự công bố sản phẩm
- Thực hiện theo Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị định số 15/2018/NĐ-CP.
- Nội dung kê khai phải đầy đủ, chính xác và phù hợp với thông tin của sản phẩm.

📄 Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm
Phiếu kiểm nghiệm phải đáp ứng các điều kiện sau:
-
- Được cấp trong thời hạn không quá 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
- Do phòng kiểm nghiệm được cơ quan có thẩm quyền chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 thực hiện.
- Thể hiện đầy đủ các chỉ tiêu an toàn thực phẩm theo quy định của Bộ Y tế. Trường hợp Bộ Y tế chưa có quy định, các chỉ tiêu kiểm nghiệm phải phù hợp với quy chuẩn, tiêu chuẩn do tổ chức, cá nhân công bố và phù hợp với nguyên tắc quản lý rủi ro cũng như thông lệ quốc tế.
- Nộp bản chính hoặc bản sao có chứng thực theo quy định.
🏷️ Nhãn chính và nhãn phụ sản phẩm:
- Nhãn gốc (nhãn chính) của sản phẩm.
- Nhãn phụ bằng tiếng Việt theo quy định về ghi nhãn hàng hóa đối với thực phẩm nhập khẩu.
🏭 Thông tin nhà sản xuất:
Cung cấp đầy đủ các thông tin của nhà sản xuất, bao gồm:
- Tên nhà sản xuất.
- Địa chỉ nhà sản xuất.
📆 Hạn sử dụng & hướng dẫn sử dụng
Chuẩn bị đầy đủ các thông tin liên quan đến sản phẩm, bao gồm:
- Hạn sử dụng.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Điều kiện bảo quản (nếu có).
- Các thông tin khác theo quy định về ghi nhãn thực phẩm.

🔁 3. QUY TRÌNH THỰC HIỆN
Bước 1: Tiếp nhận mẫu và thông tin khách hàng gửi đến
Bước 2: Tư vấn cho khách biết mặt hàng làm tự công bố sẽ thuộc bộ, cơ quan nào quản lý (hiện nay theo Nghị định 15/2018 sản phẩm thực phẩm chịu sự quản lí của 3 bộ: Y Tế, Công Thương và Nông Nghiệp)
Bước 3: Thực hiện kiểm nghiệm sản phẩm (nếu khách yêu cầu) tại trung tâm kiểm nghiệm được Bộ Y Tế cấp phép và dịch công chứng nhãn sản phẩm
Bước 4: Dịch và công chứng nhãn sản phẩm (nếu là hàng nhập khẩu)
Bước 5: Lập hồ sơ tự công bố và nộp tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền
🏢 4. CƠ QUAN TIẾP NHẬN HỒ SƠ TỰ CÔNG BỐ
- Chi cục An Toàn Thực Phẩm
- Ban Quản lý An Toàn Thực Phẩm
- Sở Y Tế hoặc cơ quan được địa phương chỉ định
🤝 HAPPYTRANS – Happy Together! 🌎 More than Logistics. 🤝 We Build Trust.